toà thánh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trụ sở chính thức, nơi đặt cơ quan lãnh đạo tối cao của một tôn giáo: "Tòa thánh" chỉ địa điểm, công trình kiến trúc hoặc cơ quan trung tâm nơi giáo chủ hoặc người đứng đầu tôn giáo điều hành.
- Quyền lực, thẩm quyền của giáo chủ: Nghĩa rộng, "tòa thánh" còn dùng để chỉ quyền lực tối cao, thẩm quyền lãnh đạo tinh thần của vị giáo chủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tòa thánh Vatican là trung tâm quyền lực của Giáo hội Công giáo. (Địa điểm)
- Tín đồ hành hương về Tòa thánh Tây Ninh để tham dự lễ lớn. (Công trình kiến trúc trung tâm)
- Quyết định cuối cùng thuộc về Tòa thánh. (Quyền lực, thẩm quyền của giáo chủ)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tòa thánh ban sắc": Cụm từ dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ quyền phong chức, ban bố quyết định quan trọng xuất phát từ quyền lực tối cao của giáo chủ.
- Mọi phẩm trật trong giáo hội đều do Tòa thánh ban sắc.
Biến thể và từ gần giống
Giáo đô (danh từ): Kinh đô, trung tâm của một tôn giáo, nơi đặt cơ quan lãnh đạo cao nhất.
- Thành phố này được xem như giáo đô của tín ngưỡng đó.
Giáo tòa (danh từ): Tòa án hoặc cơ quan xét xử của giáo hội; đôi khi dùng với nghĩa gần với "tòa thánh".
- Vụ việc được đưa ra xét xử tại giáo tòa.
Từ đồng nghĩa
- Trung tâm giáo quyền: Nơi tập trung quyền lực lãnh đạo tôn giáo.
- Giáo đình (trong một số ngữ cảnh): Có thể chỉ nơi ở, làm việc của giáo chủ hoặc gia đình giáo chủ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "tòa thánh" thường được viết hoa ("Tòa thánh") khi dùng như một danh từ riêng, chỉ một cơ quan hoặc địa điểm cụ thể (ví dụ: Tòa thánh Vatican, Tòa thánh Cao Đài).
- Khi dùng với nghĩa trừu tượng chỉ "quyền lực của giáo chủ", có thể không cần viết hoa.
- Trụ sở của giáo chủ: Tòa thánh La-mã; Tòa thánh Cao đài. Ngr. Quyền lực của giáo chủ.